在切場合 tại thiết tràng hợp Hán Việt: tại thiết tràng hợp Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 切 (thiết) + 場 (tràng) + 合 (hợp)Hán Việttại thiết tràng hợpCấu tạo在 + 切 + 場 + 合 · tại + thiết + tràng + hợp nghĩa thành phần: tại + thiết + tràng + hợp Nghĩa EngCihui on every possible occasion