在制原料

tại chế nguyên liêu

Hán Việt: tại chế nguyên liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (chế) + (nguyên) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 在製原料 àizhì yuánliào n. material in process