在制呢絨 tại chế ni nhung Hán Việt: tại chế ni nhung Tổng quan len xấu, dạ xấu Cấu tạo: 在 (tại) + 制 (chế) + 呢 (ni) + 絨 (nhung)Hán Việttại chế ni nhungCấu tạo在 + 制 + 呢 + 絨 · tại + chế + ni + nhung nghĩa thành phần: tại + chế + ni + nhung Nghĩa ViệtCihui len xấu, dạ xấu