在製造中 tại chế tạo trung Hán Việt: tại chế tạo trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 中 (trung)Hán Việttại chế tạo trungCấu tạo在 + 製 + 造 + 中 · tại + chế + tạo + trung nghĩa thành phần: tại + chế + tạo + trung Nghĩa EngCihui in the mill