在前景中 tại tiền cảnh trung Hán Việt: tại tiền cảnh trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 前 (tiền) + 景 (cảnh) + 中 (trung)Hán Việttại tiền cảnh trungCấu tạo在 + 前 + 景 + 中 · tại + tiền + cảnh + trung nghĩa thành phần: tại + tiền + cảnh + trung Nghĩa EngCihui in perspective