在前進中 tại tiền tiến trung Hán Việt: tại tiền tiến trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 前 (tiền) + 進 (tiến) + 中 (trung)Hán Việttại tiền tiến trungCấu tạo在 + 前 + 進 + 中 · tại + tiền + tiến + trung nghĩa thành phần: tại + tiền + tiến + trung Nghĩa EngCihui under weigh