在勤中的 tại cần trung đích Hán Việt: tại cần trung đích Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tại chức Cấu tạo: 在 (tại) + 勤 (cần) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việttại cần trung đíchCấu tạo在 + 勤 + 中 + 的 · tại + cần + trung + đích nghĩa thành phần: tại + cần + trung + đích Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tại chức