在印臺上 tại ấn thai thượng Hán Việt: tại ấn thai thượng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 印 (ấn) + 臺 (thai) + 上 (thượng)Hán Việttại ấn thai thượngCấu tạo在 + 印 + 臺 + 上 · tại + ấn + thai + thượng nghĩa thành phần: tại + ấn + thai + thượng Nghĩa EngCihui on pad