在受審中 tại thụ thẩm trung Hán Việt: tại thụ thẩm trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 受 (thụ) + 審 (thẩm) + 中 (trung)Hán Việttại thụ thẩm trungCấu tạo在 + 受 + 審 + 中 · tại + thụ + thẩm + trung nghĩa thành phần: tại + thụ + thẩm + trung Nghĩa EngCihui be in the panel