在受折磨 tại thụ chiết ma Hán Việt: tại thụ chiết ma Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 受 (thụ) + 折 (chiết) + 磨 (ma)Hán Việttại thụ chiết maCấu tạo在 + 受 + 折 + 磨 · tại + thụ + chiết + ma nghĩa thành phần: tại + thụ + chiết + ma Nghĩa EngCihui on the rack