在受盤問時 tại thụ bàn vấn thì Hán Việt: tại thụ bàn vấn thì Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 受 (thụ) + 盤 (bàn) + 問 (vấn) + 時 (thì)Hán Việttại thụ bàn vấn thìCấu tạo在 + 受 + 盤 + 問 + 時 · tại + thụ + bàn + vấn + thì nghĩa thành phần: tại + thụ + bàn + vấn + thì Nghĩa EngCihui under question