在另函內 tại lánh hàm nội Hán Việt: tại lánh hàm nội Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 另 (lánh) + 函 (hàm) + 內 (nội)Hán Việttại lánh hàm nộiCấu tạo在 + 另 + 函 + 內 · tại + lánh + hàm + nội nghĩa thành phần: tại + lánh + hàm + nội Nghĩa EngCihui 在另函內 ài lìnghán nèi v.p. under separate cover