在困難中 tại khốn nan trung Hán Việt: tại khốn nan trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 困 (khốn) + 難 (nan) + 中 (trung)Hán Việttại khốn nan trungCấu tạo在 + 困 + 難 + 中 · tại + khốn + nan + trung nghĩa thành phần: tại + khốn + nan + trung Nghĩa EngCihui in hank