在国内外

zài guó nèi wàitại quốc nội ngoại

Hán Việt: tại quốc nội ngoại · Pinyin: zài guó nèi wài

Tổng quan

Cấu tạo: 在 (tại) + 國 (quốc) + 內 (nội) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong và ngoài nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi at home and abroad

Eng

  • Cihui at home and abroad
  • Tần suất từ at home and abroad

Đức

  • Handedict im In- und Ausland

Từ liên quan

Gần nghĩa

内外交困 · 內外三教 · 內外交困 · 內外兼明 · 内外典籍 · 内外兼修 · 在国外的 · 在国际间