在地下室

tại địa hạ thất

Hán Việt: tại địa hạ thất

Tổng quan

Cấu tạo: 在 (tại) + 地 (địa) + 下 (hạ) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi below stairs

Eng

  • Cihui below stairs
  • Tần suất từ below stairs

Từ liên quan

Gần nghĩa

在地狱中 · 在地上 · 在地下 · 在地面 · 在地平线上 · 在地戶 · 在地户