在場人數 zài chǎng rén shù · tại tràng nhân sổ Hán Việt: tại tràng nhân sổ · Pinyin: zài chǎng rén shù Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 場 (tràng) + 人 (nhân) + 數 (sổ)Pinyinzài chǎng rén shùHán Việttại tràng nhân sổCấu tạo在 + 場 + 人 + 數 · tại + tràng + nhân + sổ nghĩa thành phần: tại + tràng + nhân + sổ