在場的人 tại tràng đích nhân Hán Việt: tại tràng đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 場 (tràng) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việttại tràng đích nhânCấu tạo在 + 場 + 的 + 人 · tại + tràng + đích + nhân nghĩa thành phần: tại + tràng + đích + nhân Nghĩa EngCihui those present