在外乞討 tại ngoại khất thảo Hán Việt: tại ngoại khất thảo Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 外 (ngoại) + 乞 (khất) + 討 (thảo)Hán Việttại ngoại khất thảoCấu tạo在 + 外 + 乞 + 討 · tại + ngoại + khất + thảo nghĩa thành phần: tại + ngoại + khất + thảo Nghĩa EngCihui out on the scran