在外比賽 tại ngoại bỉ tái Hán Việt: tại ngoại bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 外 (ngoại) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việttại ngoại bỉ táiCấu tạo在 + 外 + 比 + 賽 · tại + ngoại + bỉ + tái nghĩa thành phần: tại + ngoại + bỉ + tái Nghĩa EngCihui play away