在外貌少 tại ngoại mạo thiểu Hán Việt: tại ngoại mạo thiểu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 外 (ngoại) + 貌 (mạo) + 少 (thiểu)Hán Việttại ngoại mạo thiểuCấu tạo在 + 外 + 貌 + 少 · tại + ngoại + mạo + thiểu nghĩa thành phần: tại + ngoại + mạo + thiểu Nghĩa EngCihui in person