在外過夜 tại ngoại quá dạ Hán Việt: tại ngoại quá dạ Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 外 (ngoại) + 過 (quá) + 夜 (dạ)Hán Việttại ngoại quá dạCấu tạo在 + 外 + 過 + 夜 · tại + ngoại + quá + dạ nghĩa thành phần: tại + ngoại + quá + dạ Nghĩa EngCihui sleep out