在好轉中

tại hảo chuyển trung

Hán Việt: tại hảo chuyển trung

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (hảo) + (chuyển) + (trung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 在好轉中 ài hǎozhuǎn zhōng v.p. be on the mend