在字裏行間 tại tự lí hành gian Hán Việt: tại tự lí hành gian Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 字 (tự) + 裏 (lí) + 行 (hành) + 間 (gian)Hán Việttại tự lí hành gianCấu tạo在 + 字 + 裏 + 行 + 間 · tại + tự + lí + hành + gian nghĩa thành phần: tại + tự + lí + hành + gian Nghĩa EngCihui between the lines