在學校讀書 tại học giáo độc thư Hán Việt: tại học giáo độc thư Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 學 (học) + 校 (giáo) + 讀 (độc) + 書 (thư)Hán Việttại học giáo độc thưCấu tạo在 + 學 + 校 + 讀 + 書 · tại + học + giáo + độc + thư nghĩa thành phần: tại + học + giáo + độc + thư Nghĩa EngCihui grind gerunds