在實踐中 zài shí jiàn zhōng · tại thật tiễn trung Hán Việt: tại thật tiễn trung · Pinyin: zài shí jiàn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 中 (trung)Pinyinzài shí jiàn zhōngHán Việttại thật tiễn trungCấu tạo在 + 實 + 踐 + 中 · tại + thật + tiễn + trung nghĩa thành phần: tại + thật + tiễn + trung Nghĩa EngCihui in practice