在家裏用膳 tại gia lí dụng thiện Hán Việt: tại gia lí dụng thiện Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 家 (gia) + 裏 (lí) + 用 (dụng) + 膳 (thiện)Hán Việttại gia lí dụng thiệnCấu tạo在 + 家 + 裏 + 用 + 膳 · tại + gia + lí + dụng + thiện nghĩa thành phần: tại + gia + lí + dụng + thiện Nghĩa EngCihui dine in