在射程內 tại xạ trình nội Hán Việt: tại xạ trình nội Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 射 (xạ) + 程 (trình) + 內 (nội)Hán Việttại xạ trình nộiCấu tạo在 + 射 + 程 + 內 · tại + xạ + trình + nội nghĩa thành phần: tại + xạ + trình + nội Nghĩa EngCihui danger space