在屏幕上 zài píng mù shàng · tại bình mạc thượng Hán Việt: tại bình mạc thượng · Pinyin: zài píng mù shàng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 上 (thượng)Pinyinzài píng mù shàngHán Việttại bình mạc thượngCấu tạo在 + 屏 + 幕 + 上 · tại + bình + mạc + thượng nghĩa thành phần: tại + bình + mạc + thượng