在展望中 tại triển vọng trung Hán Việt: tại triển vọng trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 展 (triển) + 望 (vọng) + 中 (trung)Hán Việttại triển vọng trungCấu tạo在 + 展 + 望 + 中 · tại + triển + vọng + trung nghĩa thành phần: tại + triển + vọng + trung Nghĩa EngCihui in perspective