在工業上 zài gōng yè shàng · tại công nghiệp thượng Hán Việt: tại công nghiệp thượng · Pinyin: zài gōng yè shàng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 上 (thượng)Pinyinzài gōng yè shàngHán Việttại công nghiệp thượngCấu tạo在 + 工 + 業 + 上 · tại + công + nghiệp + thượng nghĩa thành phần: tại + công + nghiệp + thượng