在乾燥處 tại kiền táo xử Hán Việt: tại kiền táo xử Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 處 (xử)Hán Việttại kiền táo xửCấu tạo在 + 乾 + 燥 + 處 · tại + kiền + táo + xử nghĩa thành phần: tại + kiền + táo + xử Nghĩa EngCihui in the dry