在建造中 tại kiến tạo trung Hán Việt: tại kiến tạo trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 建 (kiến) + 造 (tạo) + 中 (trung)Hán Việttại kiến tạo trungCấu tạo在 + 建 + 造 + 中 · tại + kiến + tạo + trung nghĩa thành phần: tại + kiến + tạo + trung Nghĩa EngCihui on the stocks