在當鋪店裏 tại đương phô điếm lí Hán Việt: tại đương phô điếm lí Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 當 (đương) + 鋪 (phô) + 店 (điếm) + 裏 (lí)Hán Việttại đương phô điếm líCấu tạo在 + 當 + 鋪 + 店 + 裏 · tại + đương + phô + điếm + lí nghĩa thành phần: tại + đương + phô + điếm + lí Nghĩa EngCihui in pop