在形成中 tại hình thành trung Hán Việt: tại hình thành trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 形 (hình) + 成 (thành) + 中 (trung)Hán Việttại hình thành trungCấu tạo在 + 形 + 成 + 中 · tại + hình + thành + trung nghĩa thành phần: tại + hình + thành + trung Nghĩa EngCihui in the making