在後面的 tại hậu diện đích Hán Việt: tại hậu diện đích Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 後 (hậu) + 面 (diện) + 的 (đích)Hán Việttại hậu diện đíchCấu tạo在 + 後 + 面 + 的 · tại + hậu + diện + đích nghĩa thành phần: tại + hậu + diện + đích Nghĩa EngCihui retrospective