在急需中 tại cấp nhu trung Hán Việt: tại cấp nhu trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 急 (cấp) + 需 (nhu) + 中 (trung)Hán Việttại cấp nhu trungCấu tạo在 + 急 + 需 + 中 · tại + cấp + nhu + trung nghĩa thành phần: tại + cấp + nhu + trung Nghĩa EngCihui be hard up