在性方面

tại tính phương diện

Hán Việt: tại tính phương diện

Tổng quan

giới tính; nhục dục; (thuộc) các vấn đề sinh lý, (thuộc) giới tính; (thuộc) giống, liên quan đến sự sinh sản con cái, dựa trên giới tính (cách phân loại)

Cấu tạo: 在 (tại) + 性 (tính) + 方 (phương) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình dục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sexually

Từ liên quan

Gần nghĩa

方面大耳 · 方面军 · 方面軍 · 在性质上 · 方面官 · 方面的顾问