在性質上 tại tính chất thượng Hán Việt: tại tính chất thượng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 性 (tính) + 質 (chất) + 上 (thượng)Hán Việttại tính chất thượngCấu tạo在 + 性 + 質 + 上 · tại + tính + chất + thượng nghĩa thành phần: tại + tính + chất + thượng Nghĩa EngCihui in nature