在想象中 tại tưởng tượng trung Hán Việt: tại tưởng tượng trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 想 (tưởng) + 象 (tượng) + 中 (trung)Hán Việttại tưởng tượng trungCấu tạo在 + 想 + 象 + 中 · tại + tưởng + tượng + trung nghĩa thành phần: tại + tưởng + tượng + trung Nghĩa EngCihui in one's mind's eye