在成熟期 tại thành thục kì Hán Việt: tại thành thục kì Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 成 (thành) + 熟 (thục) + 期 (kì)Hán Việttại thành thục kìCấu tạo在 + 成 + 熟 + 期 · tại + thành + thục + kì nghĩa thành phần: tại + thành + thục + kì Nghĩa EngCihui at maturity