在所難免

zài suǒ nán miǎn tại sở nan miễn

Hán Việt: tại sở nan miễn · Pinyin: zài suǒ nán miǎn

Tổng quan

khó tránh khỏi (thành ngữ)

Cấu tạo: (tại) + (sở) + (nan) + (miễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó tránh khỏi (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 免:避免。指由于某种限制而难于避免。
  • Tân Hoa Tự Điển 免避免。指由于某种限制而难于避免。

Eng

  • CC-CEDICT to be unavoidable (idiom)
  • Cihui 在所難免 àisuǒnánmiǎn f.e. be unavoidable | Cuòwù shì ∼ de. Mistakes are unavoidable.