在執勤時 tại chấp cần thì Hán Việt: tại chấp cần thì Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 執 (chấp) + 勤 (cần) + 時 (thì)Hán Việttại chấp cần thìCấu tạo在 + 執 + 勤 + 時 · tại + chấp + cần + thì nghĩa thành phần: tại + chấp + cần + thì Nghĩa EngCihui in the line of duty