在拍攝中 tại phách nhiếp trung Hán Việt: tại phách nhiếp trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 拍 (phách) + 攝 (nhiếp) + 中 (trung)Hán Việttại phách nhiếp trungCấu tạo在 + 拍 + 攝 + 中 · tại + phách + nhiếp + trung nghĩa thành phần: tại + phách + nhiếp + trung Nghĩa EngCihui on the floor