在拐角處 zài guǎi jiǎo chù · tại quải giác xử Hán Việt: tại quải giác xử · Pinyin: zài guǎi jiǎo chù Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 拐 (quải) + 角 (giác) + 處 (xử)Pinyinzài guǎi jiǎo chùHán Việttại quải giác xửCấu tạo在 + 拐 + 角 + 處 · tại + quải + giác + xử nghĩa thành phần: tại + quải + giác + xử