在授奶期 tại thụ nãi kì Hán Việt: tại thụ nãi kì Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 授 (thụ) + 奶 (nãi) + 期 (kì)Hán Việttại thụ nãi kìCấu tạo在 + 授 + 奶 + 期 · tại + thụ + nãi + kì nghĩa thành phần: tại + thụ + nãi + kì Nghĩa EngCihui in milk