在排印中 tại bài ấn trung Hán Việt: tại bài ấn trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 排 (bài) + 印 (ấn) + 中 (trung)Hán Việttại bài ấn trungCấu tạo在 + 排 + 印 + 中 · tại + bài + ấn + trung nghĩa thành phần: tại + bài + ấn + trung Nghĩa EngCihui at press