在放牧中 tại phóng mục trung Hán Việt: tại phóng mục trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 放 (phóng) + 牧 (mục) + 中 (trung)Hán Việttại phóng mục trungCấu tạo在 + 放 + 牧 + 中 · tại + phóng + mục + trung nghĩa thành phần: tại + phóng + mục + trung Nghĩa EngCihui be at grass