在施工中 zài shī gōng zhōng · tại thi công trung Hán Việt: tại thi công trung · Pinyin: zài shī gōng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 施 (thi) + 工 (công) + 中 (trung)Pinyinzài shī gōng zhōngHán Việttại thi công trungCấu tạo在 + 施 + 工 + 中 · tại + thi + công + trung nghĩa thành phần: tại + thi + công + trung