在日誌中 tại nhật chí trung Hán Việt: tại nhật chí trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 日 (nhật) + 誌 (chí) + 中 (trung)Hán Việttại nhật chí trungCấu tạo在 + 日 + 誌 + 中 · tại + nhật + chí + trung nghĩa thành phần: tại + nhật + chí + trung Nghĩa EngCihui in the log