在最底層 tại tối để tằng Hán Việt: tại tối để tằng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 最 (tối) + 底 (để) + 層 (tằng)Hán Việttại tối để tằngCấu tạo在 + 最 + 底 + 層 · tại + tối + để + tằng nghĩa thành phần: tại + tối + để + tằng Nghĩa EngCihui below the stairs